Hướng dẫn sử dụng
IT Equipment Management là hệ thống quản lý thiết bị IT và linh kiện toàn diện, được phát triển trên nền tảng ASP.NET Core 8.0 MVC. Hệ thống giúp doanh nghiệp theo dõi, quản lý vòng đời của thiết bị từ lúc nhập kho, đưa vào sử dụng, bảo dưỡng, sửa chữa cho đến thanh lý.
1. Đăng nhập
- Truy cập ứng dụng qua trình duyệt (ví dụ:
http://server:8080) - Nhập Username và Password
- Tích "Remember me" nếu muốn duy trì phiên đăng nhập
- Nhấn Login
Tài khoản mặc định: admin / Admin@123
2. Dashboard
Sau khi đăng nhập, trang Dashboard hiển thị:
- Thẻ thống kê: Tổng thiết bị, linh kiện, phiếu bảo dưỡng, cảnh báo
- Bảo dưỡng sắp tới: Danh sách thiết bị cần bảo dưỡng trong 7 ngày
- Checklist gần đây: Các checklist mới tạo
- Giao dịch gần đây: Xuất nhập kho mới nhất
3. Quản lý Thiết bị
3.1 Xem danh sách
- Menu: Equipment → Hiển thị bảng tất cả thiết bị
- Sử dụng ô tìm kiếm để lọc nhanh
- Nhấn cột header để sắp xếp
3.2 Thêm thiết bị mới
- Nhấn nút Add Equipment
- Điền thông tin:
- Mã thiết bị: tự động tạo
- Tên thiết bị (bắt buộc)
- Loại thiết bị (bắt buộc) → khi chọn, các thuộc tính động sẽ hiện ra
- Nhà cung cấp, Vị trí, Phòng ban
- Người lắp đặt, Người kiểm tra
- Ngày mua, Ngày lắp đặt
- Điền thuộc tính động (nếu có)
- Nhấn Save
Nếu loại thiết bị yêu cầu Checklist, hệ thống sẽ tự động tạo Checklist và gửi email cho người kiểm tra.
3.3 Xem chi tiết & In nhãn
- Nhấn icon 👁 (xem) trên dòng thiết bị
- Trang chi tiết hiển thị:
- Thông tin cơ bản
- Thuộc tính mở rộng
- Nhãn thiết bị (góc phải) — với nút Print
- Tab lịch sử: Bảo dưỡng, Sửa chữa, Thay linh kiện
- Nhấn Print trên nhãn → cửa sổ in mở ra → chọn máy in Brother → In
3.4 Sửa thiết bị
- Nhấn icon ✏️ → sửa thông tin → nhấn Update
- Nếu đổi tên: hệ thống tự động ghi lịch sử đổi tên
4. Quản lý Linh kiện
4.1 Thêm linh kiện
- Menu: Components → nhấn Add Component
- Điền thông tin:
- Mã linh kiện: tự động
- Tên, Loại, Nhà cung cấp
- Tồn kho đầu kỳ, Hiện tại, Mức an toàn
- Đơn vị tính (chọn từ danh sách)
- Nhấn Save
4.2 Theo dõi tồn kho
- Dòng linh kiện có tồn kho ≤ mức an toàn sẽ được highlight vàng
- Cột Stock hiển thị số lượng kèm đơn vị (ví dụ: "50 Meter")
5. Xuất nhập kho
5.1 Nhập kho
- Menu: Stock In/Out → nhấn Stock In
- Chọn linh kiện, nhập số lượng
- Nhập số chứng từ (Invoice/P.O), ngày mua, người thực hiện
- Nhấn Stock In
5.2 Xuất kho
- Nhấn Stock Out
- Chọn linh kiện, nhập số lượng (≤ tồn kho hiện tại, tối đa 1,000,000)
- Chọn thiết bị nhận (nếu có) hoặc nhập tên người nhận
- Nhập lý do xuất kho
- Nhấn Stock Out
5.3 Xem lịch sử
- Tab All / Stock In / Stock Out để lọc loại giao dịch
6. Lập kế hoạch Bảo dưỡng
6.1 Tạo kế hoạch
- Menu: Schedules → nhấn Add Schedule
- Chọn loại thiết bị, tần suất
- Đặt ngày bảo dưỡng gốc
- Chọn nhân viên phụ trách
- Nhấn Save
6.2 Tạo phiếu hàng loạt (Batch Create)
- Trên trang Schedules, nhấn Batch Create cho kế hoạch cần tạo phiếu
- Hệ thống hiển thị danh sách thiết bị thuộc loại đó
- Xác nhận → hệ thống tạo phiếu bảo dưỡng cho từng thiết bị
- Email thông báo được gửi cho nhân viên
7. Phiếu Bảo dưỡng
7.1 Danh sách phiếu
- Menu: Maintenance → hiển thị tất cả phiếu
- Lọc: Planned / Unplanned
7.2 Tạo phiếu đột xuất
- Nhấn Create Unplanned
- Chọn thiết bị, nhân viên, ngày bảo dưỡng
- Mô tả công việc
- Nhấn Save
7.3 Cập nhật trạng thái
- Edit phiếu → chuyển Status:
- Planned → InProgress (bắt đầu thực hiện)
- InProgress → Completed (hoàn thành, ghi kết quả)
8. Sửa chữa
8.1 Tạo phiếu sửa chữa
- Menu: Repairs → nhấn Create Ticket
- Chọn thiết bị (chỉ hiện thiết bị chưa đang sửa)
- Mô tả sự cố, phân công nhân viên
- Nhấn Save
- Thiết bị tự động chuyển trạng thái "Under Repair"
8.2 Cập nhật phiếu
- Completed: Thiết bị khôi phục trạng thái ban đầu (In Use/In Stock)
- Cancelled: Thiết bị khôi phục trạng thái ban đầu, phiếu bị hủy
9. Checklist
9.1 Tạo Checklist
- Menu: Checklist → nhấn Create
- Chọn thiết bị, người lắp đặt, người kiểm tra
- Đặt hạn hoàn thành
- Nhấn Save → các mục kiểm tra tự động gắn theo loại thiết bị
9.2 Thực hiện kiểm tra
- Mở Checklist → nhấn Edit
- Với mỗi mục: chọn OK hoặc NG, nhập ghi chú nếu cần
- Nhấn Update để lưu
- Khi tất cả mục đã kiểm tra → chuyển Status = Completed
10. Thanh lý
10.1 Tạo phiếu thanh lý
- Menu: Disposal → nhấn Create
- Chọn loại: Equipment hoặc Component
- Chọn thiết bị/linh kiện, số lượng (> 0)
- Nhập lý do, chọn người phê duyệt
- Nhấn Save
10.2 Phê duyệt
- Admin cập nhật trạng thái: Pending → Approved → Completed
11. Báo cáo
11.1 Equipment List Report
- Menu: Reports → Equipment List
- Lọc theo Category, Status
- Hiển thị toàn bộ thiết bị kèm trạng thái
11.2 Component List Report
- Lọc theo Category
- Hiển thị tồn kho, cảnh báo thấp (⚠️ Low / ✓ OK)
11.3 Inventory Report
- Chọn khoảng thời gian (From - To)
- Hiển thị: Tồn đầu kỳ, Nhập, Xuất, Thanh lý, Tồn cuối kỳ
11.4 Stock In / Stock Out Report
- Lọc theo khoảng thời gian
- Chi tiết từng phiếu nhập/xuất
11.5 Disposal Report
- Lọc theo khoảng thời gian
- Danh sách thiết bị/linh kiện đã thanh lý
12. Dữ liệu danh mục (Master Data)
12.1 Categories (Loại thiết bị/linh kiện)
- Menu: Categories → nhấn Add Category
- Nhập mã, tên, chọn loại (Equipment/Component)
- Tích ✓ nếu yêu cầu Checklist hoặc Bảo dưỡng
- Nhấn Save
- Sau khi tạo: nhấn Attributes để thêm thuộc tính động
- Nhấn Checklist Mapping để gắn mục kiểm tra
12.2 Suppliers, Locations, Employees, Departments
- CRUD cơ bản: Thêm, Sửa, Xóa (Admin)
- Location có lịch sử đổi tên
12.3 Checklist Items (Mục kiểm tra master)
- Tạo danh sách mục kiểm tra dùng chung
- Sau đó mapping vào Category cần thiết
13. Quản lý người dùng (Admin only)
- Menu: User Accounts
- Thêm user: nhập Username, Password, Full Name, Email, Role (Admin/User)
- Liên kết với nhân viên (tùy chọn)
- Vô hiệu hóa: bỏ tích Active
14. Cấu hình Email
14.1 SMTP Settings
- Menu: Email Settings
- Nhập: SMTP Server, Port, Username, Password, From Email, From Name
- Tích SSL nếu cần
- Nhấn Save
14.2 Auto-Notification Configuration
- Bảng hiển thị 09 loại thông báo
- Nhấn icon ⚙️ để cấu hình:
- Bật/tắt thông báo
- Sửa Email Subject (hỗ trợ biến {count}, {code})
- Chọn tần suất: Daily / Hourly / Immediate
- Đặt giờ gửi (cho Daily)
- Email mặc định khi không có assignee
- Gộp email cho cùng người nhận
- Nhấn Save