Mô tả tính năng

IT Equipment Management là hệ thống quản lý thiết bị IT và linh kiện toàn diện, được phát triển trên nền tảng ASP.NET Core 8.0 MVC. Hệ thống giúp doanh nghiệp theo dõi, quản lý vòng đời của thiết bị từ lúc nhập kho, đưa vào sử dụng, bảo dưỡng, sửa chữa cho đến thanh lý.

1. Dashboard (Tổng quan)

Trang chủ hiển thị tổng quan tình trạng hệ thống:

  • Số lượng thiết bị theo trạng thái (Đang dùng, Trong kho, Đang sửa, Thanh lý)
  • Số lượng linh kiện và cảnh báo tồn kho thấp
  • Lịch bảo dưỡng sắp tới (7 ngày)
  • Checklist gần đây
  • Giao dịch xuất nhập gần đây

2. Quản lý Thiết bị (Equipment)

Danh sách thiết bị

  • Hiển thị bảng với bộ lọc, tìm kiếm, phân trang (DataTables)
  • Trạng thái: In Stock, In Use, Under Repair, Pending Disposal, Disposed
  • Hỗ trợ xem chi tiết, sửa, xóa (Admin)

Thêm/Sửa thiết bị

  • Thông tin cơ bản: mã, tên, loại, nhà cung cấp, vị trí, phòng ban
  • Chọn người lắp đặt (Installer) và người kiểm tra (Checker)
  • Ngày mua, ngày lắp đặt, ghi chú
  • Thuộc tính động theo loại thiết bị (tự động hiển thị khi chọn category)

Chi tiết thiết bị

  • Thông tin đầy đủ, thuộc tính mở rộng
  • Lịch sử đổi tên
  • Lịch sử bảo dưỡng, sửa chữa, thay linh kiện (tab)
  • In nhãn thiết bị — Nhãn QR code 24×40mm, tương thích Brother

Tự động tạo Checklist

  • Khi tạo thiết bị thuộc loại yêu cầu checklist → tự động tạo Checklist
  • Gửi email thông báo cho người kiểm tra

3. Quản lý Linh kiện (Components)

Danh sách linh kiện

  • Hiển thị tồn kho hiện tại, mức an toàn
  • Cảnh báo trực quan khi tồn kho dưới mức an toàn

Thêm/Sửa linh kiện

  • Thông tin: mã, tên, loại, nhà cung cấp
  • Tồn kho đầu kỳ, hiện tại, mức an toàn
  • Đơn vị tính (dropdown): Piece, Set, Unit, Meter, Roll, Box, Pack, Bottle, Kilogram, Liter, Can, Pair
  • Thuộc tính động theo loại linh kiện

4. Xuất nhập kho (Stock In/Out)

Nhập kho (Import)

  • Chọn linh kiện, số lượng, ngày nhập
  • Tham chiếu chứng từ (Invoice/P.O)
  • Người thực hiện

Xuất kho (Export)

  • Chọn linh kiện, số lượng
  • Xuất cho thiết bị cụ thể hoặc người nhận
  • Lý do xuất kho
  • Validation: không cho xuất quá tồn kho, giới hạn 1,000,000/lần

Tự động cập nhật tồn kho

  • Import → tăng CurrentStock
  • Export → giảm CurrentStock

5. Lập kế hoạch Bảo dưỡng (Maintenance Schedules)

Tạo kế hoạch

  • Chọn loại thiết bị, tần suất (Monthly/Quarterly/HalfYear/Yearly/ThreeYear/FiveYear)
  • Ngày bảo dưỡng gốc, ngày bảo dưỡng kế tiếp (tính tự động)
  • Phân công nhân viên

Tạo phiếu bảo dưỡng hàng loạt (Batch Create)

  • Từ kế hoạch → tự động tạo nhiều phiếu bảo dưỡng cho thiết bị
  • Tính ngày bảo dưỡng dự kiến thông minh (bỏ qua ngày quá hạn, tính tiếp theo tần suất)
  • Gửi email thông báo cho nhân viên được phân công

6. Phiếu Bảo dưỡng (Maintenance Tickets)

  • Loại: Planned (theo kế hoạch) hoặc Unplanned (đột xuất)
  • Trạng thái: Planned → InProgress → Completed
  • Liên kết với thiết bị và kế hoạch bảo dưỡng
  • Ghi nhận ngày hoàn thành, kết quả, ghi chú

7. Sửa chữa (Repair)

Tạo phiếu sửa chữa

  • Chọn thiết bị (lọc bỏ thiết bị đang sửa)
  • Mô tả sự cố, phân công nhân viên
  • Tự động chuyển trạng thái thiết bị sang "Under Repair"
  • Gửi email thông báo

Cập nhật phiếu

  • Chuyển trạng thái: Reported → InProgress → Completed/Cancelled
  • Completed: khôi phục trạng thái trước đó của thiết bị (PreviousStatus)
  • Cancelled: khôi phục trạng thái trước đó

8. Checklist kiểm tra

Tạo Checklist

  • Chọn thiết bị, người lắp đặt, người kiểm tra
  • Hạn hoàn thành
  • Hệ thống tự động gắn các mục kiểm tra theo loại thiết bị
  • Email thông báo tự động (bắt buộc)

Thực hiện kiểm tra

  • Đánh giá từng mục: OK / NG
  • Ghi chú cho từng mục
  • Hoàn thành checklist

9. Thanh lý (Disposal)

  • Thanh lý thiết bị hoặc linh kiện
  • Ghi nhận lý do, người phê duyệt
  • Trạng thái: Pending → Approved → Completed
  • Gửi email yêu cầu phê duyệt
  • Validation: số lượng phải > 0

10. Lịch sử cập nhật (Update History)

  • Ghi nhận cập nhật định kỳ cho thiết bị
  • Theo kỳ (MM/yyyy), loại cập nhật
  • Phân công nhân viên, theo dõi trạng thái

11. Báo cáo (Reports)

Báo cáoMô tả
Equipment ListDanh sách thiết bị, lọc theo loại và trạng thái
Component ListDanh sách linh kiện, cảnh báo tồn kho thấp
InventoryBáo cáo xuất nhập tồn theo kỳ
Stock In ReportChi tiết nhập kho theo khoảng thời gian
Stock Out ReportChi tiết xuất kho theo khoảng thời gian
Disposal ReportBáo cáo thanh lý theo khoảng thời gian

12. Dữ liệu danh mục (Master Data)

Danh mụcChức năng
CategoriesLoại thiết bị/linh kiện + thuộc tính động + mapping checklist
SuppliersNhà cung cấp
LocationsVị trí lắp đặt (có lịch sử đổi tên)
EmployeesNhân viên
DepartmentsPhòng ban
Checklist ItemsMục kiểm tra master

13. Quản lý người dùng (Admin only)

  • Tạo/sửa/vô hiệu hóa tài khoản
  • Phân quyền: Admin / User
  • Liên kết với nhân viên
  • Mật khẩu mã hóa BCrypt

14. Cấu hình Email & Thông báo tự động

Email Settings

  • Cấu hình SMTP server (host, port, user, password, SSL)
  • Test gửi email

Auto-Notification Configuration

  • 09 loại thông báo có thể bật/tắt
  • Tùy chỉnh Subject template (hỗ trợ biến {count}, {code})
  • Tần suất: Daily / Hourly / Immediate
  • Thời gian gửi (cho Daily)
  • Gộp email cho cùng người nhận
  • Background service tự động kiểm tra và gửi

15. In nhãn thiết bị

  • Nhãn kích thước 24 × 40 mm
  • Bố cục: Tên thiết bị (trái) + QR Code (phải)
  • Ngày mua bên dưới tên
  • Tương thích dòng máy in nhãn Brother
  • In trực tiếp từ trình duyệt